bể bơi

Học thuật
Thân thiện
bể bơi

Khách sạn có một bể bơi rất lớn ở sân sau.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nơi chứa nước được xây dựng hoặc lắp đặt cố định để phục vụ cho hoạt động bơi lội: Đây một công trình hoặc thiết bị chứa nước, thường kích thước độ sâu phù hợp, dùng để mọi người tập luyện, giải trí hoặc thi đấu bơi lội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Khách sạn này một bể bơi rất lớn trên tầng thượng.
    • Vào mùa , trẻ em thường xuyên đến bể bơi công cộng để giải nhiệt.
    • Thành phố vừa khánh thành một bể bơi đạt tiêu chuẩn Olympic.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bể bơi" trong ngữ cảnh quản lý vận hành: Có thể đề cập đến toàn bộ hệ thống, bao gồm hồ nước, hệ thống lọc, xử lý nước các dịch vụ đi kèm.
    • Công việc bảo trì bể bơi đòi hỏi kiến thức chuyên môn về hóa chất hệ thống tuần hoàn nước.
Biến thể từ gần giống
  • Hồ bơi: Từ đồng nghĩa, cùng chỉ công trình chứa nước để bơi lội. Cách dùng phổ biếnmiền Nam Việt Nam.

    • Gần nhà tôi một hồ bơi rất sạch sẽ.
  • Bể nước: Chỉ chung các bể chứa nước (như bể nước mưa, bể ...), không chuyên cho mục đích bơi lội.

  • Hồ bơi thi đấu: Cụm từ chỉ loại bể bơi được thiết kế với quy mô tiêu chuẩn nghiêm ngặt cho các cuộc thi.
Từ đồng nghĩa
  • Hồ bơi: Từ đồng nghĩa phổ biến.
  • Ao bơi: Cách gọi ít phổ biến hơn, thường chỉ những nơi bơi lội tự nhiên hoặc bán tự nhiên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ "bể bơi" trong tiếng Việt)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "bể bơi")

bể bơi

Khách sạn có một bể bơi rất lớn ở sân sau.

  1. dt. Nơi chứa nước để bơi lội: Xây bể bơi ngay trong khách sạn.